Mô tả
IMC100-1T1F-P48 là sản phẩm thuộc seri 14 sản phẩm của bộ chuyển đổi công nghiệp không quản lý IMC100 series. Dòng sản phẩm IMC100 bao gồm nhiều tùy chọn như cổng quang 100Mbps, cổng mạng 100Mbps, cổng quang gigabit, cổng mạng gigabit và cổng module SFP. IMC100 được thiết kế DIN-Rail giúp thiết bị có thể lắp đặt trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Các tính năng của bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp IMC100:
- Hỗ trợ nguồn điện AC/DC tùy chọn
- Công tắc DIP giúp lựa chọn các tính năng như khung Jumbo, LFP, one-key VLAN hoặc điều khiển luồng
- Thiết kế không quạt giúp tiêu thụ điện năng thấp
- Dải nhiệt và điện áp rộng
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp IMC100 đã vượt qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, có thể phù hợp với môi trường cảnh công nghiệp với các yêu cầu khắc nghiệt đối với EMC. Sản phẩm có thể được sử dụng rộng rãi trong thành phố thông minh, vận chuyển đường sắt, thành phố thông minh, thành phố an toàn, năng lượng mới, sản xuất thông minh và các lĩnh vực công nghiệp khác.
Thông số kĩ thuật của bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp IMC100
|
Standard & Protocol |
IEEE 802.3 for 10Base-T IEEE 802.3u for 100Base-TX and 100BaseFX IEEE 802.3z for 1000Base-X IEEE 802.3ab for 1000Base-T IEEE 802.3x for Flow Control IEEE 802.1Q for VLAN |
|||||||||||||||
|
Interface |
100M copper port: 10/100Base-T(X), RJ45, Automatic Flow Control, Full/half Duplex Mode, MDI/ MDI-X Autotunning 100M fiber port: 100Base-FX, optional SC/ST/FC Gigabit copper port: 10/100/1000Base-T(X), RJ45, Automatic Flow Control, Full/Half Duplex Mode, MDI/MDI-X Autotunning Gigabit fiber port: 1000Base-FX, optional SC/ST/FC Gigabit SFP: 1000Base-FX SFP slot |
|||||||||||||||
|
Indicator |
Interface Indicator, Power Supply Indicator, LFP Indicator(1 copper port and 1 fiber port product only) |
|||||||||||||||
|
Switch Property |
IMC100-1T1F-P48, IMC100-1T1F-P220, IMC100-2T1F-P48, IMC100-2T1F-P220, IMC100-1T1F-2P48, IMC100-2T1F-2P48 l MAC address: 2K l Backplane bandwidth: 1G l Transmission mode: store and forward IMC100-1GT1GF-P48, IMC100-1GT1GF-P220, IMC100-1GT1GS-P48, IMC100-1GT1GS-P220, IMC100-2GT1GF-P48, IMC100-2GT1GF-P220, IMC100-2GT1GS-P48, IMC100-2GT1GS-P220, l MAC address: 2K l Backplane bandwidth: 18.2G l Transmission mode: store and forward |
|||||||||||||||
|
Power Supply |
Single power supply: DC/AC power supply (optional), 12~48VDC or 100~240VAC/DC, 3-pin 7.62 pitch terminal blocks Dual power supply: 12~48VDC, 4-pin 5.08mm pitch terminal blocks |
|||||||||||||||
|
Power Consumption |
|
|||||||||||||||
|
Working Environment |
Operating temperature: -40~75℃ Storage temperature:-40~85℃ Relative humidity: 5%~95% (no condensation) |
|||||||||||||||
|
Physical Characteristic |
Housing: IP40 protection, metal Installation: DIN-Rail mounting Dimension (W x H x D): 35mm×110mm×95mm Weight: l IMC100-1T1F-P48, IMC100-1T1F-2P48, IMC100-2T1F-2P48: 337g l IMC100-2T1F-P220: 345g l IMC100-1GT1GS-P220: 343g l IMC100-2GT1GF-P220: 342g |
|||||||||||||||
|
Industrial Standard |
IEC 61000-4-2 (ESD, electrostatic discharge), Level 4 l Air discharge:± 15kV l Contact discharge: ±8kV IEC 61000-4-4 (EFT, electrical fast transient), Level 4 l Power supply: ±4kV l Signal: ±2kV IEC61000-4-5 (Surge), Level 4 l Power supply: differential mode±2kV, common mode±4kV l Signal: differential mode±2kV, common mode±4kV Shock: IEC 60068-2-27 Free fall: IEC 60068-2-32 Vibration: IEC 60068-2-6 |
|||||||||||||||
|
Authentication |
CE, FCC, RoHS |
Thông tin các bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp 3onedata dòng IMC100
|
Available Models |
100M Copper Port |
100M Fiber Port |
Gigabit Copper Port |
Gigabit Fiber Port |
Gigabit SFP |
Power Supply |
|
IMC100-1T1F-P48 |
1 |
1 |
- |
- |
- |
12~48VDC |
|
IMC100-2T1F-P48 |
2 |
1 |
- |
- |
- |
|
|
IMC100-1GT1GF-P48 |
- |
- |
1 |
1 |
- |
|
|
IMC100-1GT1GS-P48 |
- |
- |
1 |
- |
1 |
|
|
IMC100-2GT1GF-P48 |
- |
- |
2 |
1 |
- |
|
|
IMC100-2GT1GS-P48 |
- |
- |
2 |
- |
1 |
|
|
IMC100-1T1F-2P48 |
1 |
1 |
- |
- |
- |
12~48VDC Redundant power supply |
|
IMC100-2T1F-2P48 |
2 |
1 |
- |
- |
- |
|
|
IMC100-1T1F-P220 |
1 |
1 |
- |
- |
- |
100~240VAC/DC |
|
IMC100-2T1F-P220 |
2 |
1 |
- |
- |
- |
|
|
IMC100-1GT1GF-P220 |
- |
- |
1 |
1 |
- |
|
|
IMC100-1GT1GS-P220 |
- |
- |
1 |
- |
1 |
|
|
IMC100-2GT1GF-P220 |
- |
- |
2 |
1 |
- |
|
|
IMC100-2GT1GS-P220 |
- |
- |
2 |
- |
1 |
Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm converter quang chuẩn công nghiệp có tính năng tương đương của HO-LINK
| Models | 100M Copper Port | 100M Fiber Port | Power Supply |
| G-IMC1211S-20 | 1 | 1 | 12~56VDC |
Thiên Tân Telecom – Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp





