Giao hàng toàn quốc
Tư vấn miễn phí
Sản phẩm chính hãng
Giá hàng tốt nhất
Hotline bán hàng

Máy hàn quang tự động DVP-765

36.000.000 
Xuất xứ
China
Bảo hành
12 tháng

Tổng quan

Máy hàn cáp quang DVP-765 là dòng máy hàn thông minh thế hệ mới, đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu thi công khắt khe từ mạng camera giám sát, hạ tầng FTTH đến các công trình mạng viễn thông quy mô lớn.

  • P/N: DVP-765
  • Hàn sấy siêu nhanh: hàn 8s, sấy 12-20s
  • Suy hao mối nối thấp: 0.02dB (SMF) - 0.04dB (NZDS)
  • Chế độ căn chỉnh đa dạng
  • Màn hình hiển thị sắc nét: 4.3 inch
  • Dung lượng lưu trữ cực lớn
  • Chương trình hàn, sấy linh hoạt

Unbox Máy Hàn Quang | Nhận Đặt Hàng Nhanh, Giá Tốt

Mô tả

Với khả năng căn chỉnh linh hoạt, tốc độ hàn sấy vượt trội cùng bộ nhớ lưu trữ lớn, DVP-765 là trợ thủ đắc lực cho mọi kỹ thuật viên thi công quang.

  • Tốc độ hàn sấy siêu nhanh: Thời gian hàn chỉ 8 giây, tích hợp chế độ sấy nhanh (Rapid heating) chỉ 12 giây (sấy tiêu chuẩn 20s), hỗ trợ tính năng sấy tự động (Automatic heating) giúp tối ưu hóa tiến độ làm việc tại công trường.
  • Suy hao mối nối cực thấp: Suy hao trung bình chỉ 0.02 dB (sợi SMF) và 0.04 dB (sợi NZDS), độ suy hao phản hồi ≥ 60dB, đảm bảo đường truyền quang ổn định, đạt tiêu chuẩn khắt khe của các nhà mạng.
  • Chế độ căn chỉnh đa dạng (Alignment Mode): căn chỉnh lõi (Core Alignment), căn chỉnh vỏ (Cladding Alignment) và căn chỉnh tự động, đáp ứng tốt cho nhiều loại sợi quang khác nhau.
  • Màn hình hiển thị sắc nét: Màn hình LCD 4.3 inch hiển thị rõ ràng sợi quang theo các trục X/Y, phóng đại chi tiết giúp dễ dàng quan sát chất lượng mối hàn và bề mặt cắt sợi.
  • Dung lượng lưu trữ cực lớn: Bộ nhớ trong cho phép lưu trữ tới 20,000 kết quả hàn (Data storage) cùng tính năng quản lý nhật ký và chụp ảnh mối hàn (Log and screenshot management).
  • Chương trình hàn & sấy linh hoạt: Tích hợp sẵn 6 nhóm chương trình hàn (Welding procedure) và 6 nhóm chương trình sấy (Heating program) dễ dàng tùy chỉnh theo thực tế.

giao diện máy hàn DVP-765

Ứng dụng thực tế của máy hàn sợi quang

  • Mạng FTTH & khu dân cư: Thi công kết nối cáp quang đến từng hộ gia đình và tòa nhà.
  • Công trình viễn thông: Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của các nhà mạng lớn (Viettel, VNPT, FPT...).
  • Hệ thống giám sát an ninh: Lắp đặt camera IP, mạng trục giao thông và đô thị.
  • Mạng đô thị (MAN) & điện lực: Hàn nối tuyến cáp quang liên tỉnh, hạ tầng cáp quang lực lượng điện lực, cáp quang trong khu dân cư.

Máy hàn cáp quang DVP-765 thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau

  • Nhiệt độ: -25~50°C
  • Độ cao: 0-5000m
  • Tốc độ gió: ≤15m/s

DVP-765

Máy hàn DVP được thiết kế vỏ bảo vệ kín đáo chống va đạp và chống rơi vỡ.

Thông số kỹ thuật

Product model DVP-765
Suitable optical fiber SMF (G.652), MMF (G.651), DSF (G.653), CSF (G.654), NZDSF (G.655), BIF (G.657)
Applicable fiber number Single fiber
Actual average loss 0.02dB (SMF), 0.01dB (MMF), 0.04dB (DSF), 0.02dB (CSF), 0.04dB (NZDSF), 0.02dB (BIF)
Return loss ≥60dB
Tension test 2.0N (200gf) (standard)
Optical fiber outer diameter Cladding diameter: 80~150µm / Coating layer diameter: 100µm~3mm
Cutting length 8~16mm
Estimated loss Supported
Welding time 8s
Typical heating time 20s
Rapid heating time 12s
Optical fiber display and magnification Display: X and Y shown separately or simultaneously; 230x zoom
Optical fiber alignment mode Core, cladding, automatic
Electrode life 5,000 discharges
Heat-shrinkable tubing 20-60mm and other special-spec optical fiber heat shrink tubes
Welding procedure 6 factory-preset programs, 74 user-defined programs
Heating program 6 factory-preset programs, 14 user-defined programs
Automatic heating Supported
Data storage 20,000 welding logs and 20,000 welding images
Language display Chinese, English, Korean, Russian, Spanish, Portuguese, German, French, and more
Operating environment Temperature: -25~+50°C; Humidity: 0~95% RH (non-condensing); Altitude: 0~5000m; Wind speed: 15m/s max
Storage environment Temperature: -40~+80°C; Humidity: 0~95% RH (non-condensing)
Power supply AC adapter: 85~260V input. Battery: 12V, 5.2Ah capacity. Battery life: 260 weldings/heatings
Data management Logs and screenshots can be uploaded via computer software
Indicator 4.3-inch LCD color display
Size / weight 152(D) × 142(W) × 145(H) mm / 1.98kg (1.57kg excluding battery)