Nội dung
Mô tả
Với khả năng căn chỉnh linh hoạt, tốc độ hàn sấy vượt trội cùng bộ nhớ lưu trữ lớn, DVP-765 là trợ thủ đắc lực cho mọi kỹ thuật viên thi công quang.
- Tốc độ hàn sấy siêu nhanh: Thời gian hàn chỉ 8 giây, tích hợp chế độ sấy nhanh (Rapid heating) chỉ 12 giây (sấy tiêu chuẩn 20s), hỗ trợ tính năng sấy tự động (Automatic heating) giúp tối ưu hóa tiến độ làm việc tại công trường.
- Suy hao mối nối cực thấp: Suy hao trung bình chỉ 0.02 dB (sợi SMF) và 0.04 dB (sợi NZDS), độ suy hao phản hồi ≥ 60dB, đảm bảo đường truyền quang ổn định, đạt tiêu chuẩn khắt khe của các nhà mạng.
- Chế độ căn chỉnh đa dạng (Alignment Mode): căn chỉnh lõi (Core Alignment), căn chỉnh vỏ (Cladding Alignment) và căn chỉnh tự động, đáp ứng tốt cho nhiều loại sợi quang khác nhau.
- Màn hình hiển thị sắc nét: Màn hình LCD 4.3 inch hiển thị rõ ràng sợi quang theo các trục X/Y, phóng đại chi tiết giúp dễ dàng quan sát chất lượng mối hàn và bề mặt cắt sợi.
- Dung lượng lưu trữ cực lớn: Bộ nhớ trong cho phép lưu trữ tới 20,000 kết quả hàn (Data storage) cùng tính năng quản lý nhật ký và chụp ảnh mối hàn (Log and screenshot management).
- Chương trình hàn & sấy linh hoạt: Tích hợp sẵn 6 nhóm chương trình hàn (Welding procedure) và 6 nhóm chương trình sấy (Heating program) dễ dàng tùy chỉnh theo thực tế.

Ứng dụng thực tế của máy hàn sợi quang
- Mạng FTTH & khu dân cư: Thi công kết nối cáp quang đến từng hộ gia đình và tòa nhà.
- Công trình viễn thông: Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của các nhà mạng lớn (Viettel, VNPT, FPT...).
- Hệ thống giám sát an ninh: Lắp đặt camera IP, mạng trục giao thông và đô thị.
- Mạng đô thị (MAN) & điện lực: Hàn nối tuyến cáp quang liên tỉnh, hạ tầng cáp quang lực lượng điện lực, cáp quang trong khu dân cư.
Máy hàn cáp quang DVP-765 thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau
- Nhiệt độ: -25~50°C
- Độ cao: 0-5000m
- Tốc độ gió: ≤15m/s

Máy hàn DVP được thiết kế vỏ bảo vệ kín đáo chống va đạp và chống rơi vỡ.
Thông số kỹ thuật
| Product model | DVP-765 |
|---|---|
| Suitable optical fiber | SMF (G.652), MMF (G.651), DSF (G.653), CSF (G.654), NZDSF (G.655), BIF (G.657) |
| Applicable fiber number | Single fiber |
| Actual average loss | 0.02dB (SMF), 0.01dB (MMF), 0.04dB (DSF), 0.02dB (CSF), 0.04dB (NZDSF), 0.02dB (BIF) |
| Return loss | ≥60dB |
| Tension test | 2.0N (200gf) (standard) |
| Optical fiber outer diameter | Cladding diameter: 80~150µm / Coating layer diameter: 100µm~3mm |
| Cutting length | 8~16mm |
| Estimated loss | Supported |
| Welding time | 8s |
| Typical heating time | 20s |
| Rapid heating time | 12s |
| Optical fiber display and magnification | Display: X and Y shown separately or simultaneously; 230x zoom |
| Optical fiber alignment mode | Core, cladding, automatic |
| Electrode life | 5,000 discharges |
| Heat-shrinkable tubing | 20-60mm and other special-spec optical fiber heat shrink tubes |
| Welding procedure | 6 factory-preset programs, 74 user-defined programs |
| Heating program | 6 factory-preset programs, 14 user-defined programs |
| Automatic heating | Supported |
| Data storage | 20,000 welding logs and 20,000 welding images |
| Language display | Chinese, English, Korean, Russian, Spanish, Portuguese, German, French, and more |
| Operating environment | Temperature: -25~+50°C; Humidity: 0~95% RH (non-condensing); Altitude: 0~5000m; Wind speed: 15m/s max |
| Storage environment | Temperature: -40~+80°C; Humidity: 0~95% RH (non-condensing) |
| Power supply | AC adapter: 85~260V input. Battery: 12V, 5.2Ah capacity. Battery life: 260 weldings/heatings |
| Data management | Logs and screenshots can be uploaded via computer software |
| Indicator | 4.3-inch LCD color display |
| Size / weight | 152(D) × 142(W) × 145(H) mm / 1.98kg (1.57kg excluding battery) |

