Mô tả
Cisco CBS110-16T-EU thuộc dòng switch unmanaged với 16 cổng mạng 10/100/1000Mbps. Switch mang lại kết nối mạnh mẽ cho theo nhu cầu kinh doanh cũng như độ tin cậy với các tính năng nâng cao như chất lượng dịch vụ QoS, phát hiện vòng lặp, chẩn đoán cáp.
Đặc trưng của dòng switch Cisco business 110 Series:
- Đơn giản: chỉ cần cắm và sử dụng, không cần cài đặt cấu hình
- Triển khai linh hoạt: để bàn hoặc gắn rack linh hoạt, CBS110-16T không có quạt vì thế nó hoạt động rất yên tĩnh và không gây ồn ào trong bất cứ môi trường làm việc nào
- Hiệu suất cao
- Giảm chi phí năng lượng
- Công nghệ tiên tiến
- Yên tâm cho khách hàng
Thông số kĩ thuật của switch cisco business CBS110-16T-EU unmanaged
|
Model |
CBS110-16T-EU |
|
Performance |
|
|
Switching capacity in gigabits per second (Gbps) |
32 Gbps |
|
Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) |
23.8 mpps |
|
General |
|
|
Head-of-line (HOL) blocking |
HOL blocking prevention |
|
MAC table |
2K |
|
Jumbo frame |
9216 bytes |
|
Quality of Service (QoS) |
802.1p priority based, 4 hardware queues, priority queuing and Weighted Round-Robin (WRR) |
|
Loop detection |
Helps discover loops in the network to avoid broadcast storms |
|
Cable diagnostics |
Quickly identify and troubleshoot network cable faults and/or shorts |
|
Media-dependent interface |
Automatic Media Dependent Interface (MDI) and MDI crossover (MDI-X) |
|
Hardware |
|
|
Ports |
16 Gigabit Ethernet |
|
LEDs |
Power, link/activity (cable diagnostics, loop detection), Gigabit, PoE, Max PoE, if present |
|
Cabling type |
Category 5e or better |
|
Mounting options |
Desktop, wall-mount or rack mount |
|
Physical security lock |
Kensington lock slot |
|
Flash |
16MB |
|
CPU |
400 MHz ARM |
|
CPU memory |
128MB |
|
Packet buffer |
2 Mbit |
|
Environmental |
|
|
Unit dimensions (W x D x H) |
279 x 170 x 44 mm |
|
Weight |
0.97 kg |
|
Power |
110-240VAC, 50-60 Hz, internal, universal |
|
System power consumption |
110V=11.33W |
|
Heat dissipation (BTU/hr) |
39.34 |
|
Green (power efficiency) |
Supports IEEE 802.3az on all copper Gigabit Ethernet ports |
|
Compliance/certifications |
UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
|
Operating temperature |
32° to 104°F (0° to 40°C) |
|
Storage temperature |
–4° to 158°F (–20° to 70°C) |
|
Operating humidity |
10% to 90%, relative, noncondensing |
|
Storage humidity |
5% to 90%, relative, noncondensing |
|
Acoustic noise and Mean Time Between Failures (MTBF) |
|
|
Fan (number) |
Fanless |
|
MTBF at 25°C (hours) |
2,685,092 |
Liên hệ với chúng tôi qua kênh chat trực tiếp hoặc số hotline trên website để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng cho phù hợp với nhu cầu của bạn.
Thiên Tân Telecom – Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp






