Mô tả
IES2008 là switch Ethernet công nghiệp 8 cổng 100M không được quản lý. Thiết bị cung cấp 8 cổng RJ45 100M được sử dụng gắn DIN-Rail hoặc gắn tường, có thể đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.
Switch IES2008 không sử dụng quạt, tiêu thụ điện năng thấp và đã vượt qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, có thể phù hợp với môi trường cảnh công nghiệp với các yêu cầu khắc nghiệt đối với EMC. IES2008 có thể được sử dụng rộng rãi trong giao thông vận tải đường sắt, thành phố thông minh, thành phố an toàn, năng lượng mới, sản xuất thông minh và các lĩnh vực công nghiệp khác.
Thông số kĩ thuật của switch công nghiệp 3onedata IES2008
|
Specification |
|
|
Standard & Protocol |
IEEE 802.3 for 10Base-T |
|
IEEE 802.3u for 100Base-TX |
|
|
IEEE 802.3x for flow control |
|
|
Interface |
Copper port: 10/100Base-T(X), RJ45, Full/Half Duplex Mode, |
|
MDI/MDI-X Autotunning |
|
|
LED Indicator |
Power Supply Indicator, Port Indicator |
|
Switch Property |
Transmission mode: store and forward |
|
MAC address: 2K |
|
|
Backplane bandwidth: 1.6G |
|
|
Switch time delay: <10μs |
|
|
Power Requirement |
12~48VDC/24VAC, 3-pin 5.08mm pitch terminal blocks |
|
Anti-reverse connection protection, built-in over-current 3.0A protection |
|
|
Power Consumption |
No-load: 0.5W@24VDC |
|
Full-load: 1.4W@24VDC |
|
|
Environmental Limit |
Operating temperature range: -40~75℃ |
|
Storage temperature range: -40~85℃ |
|
|
Relative humidity: 5%~95%(no condensation) |
|
|
Physical Characteristic |
Housing: IP40 protection, metal |
|
Installation: DIN-Rail mounting or wall mounting |
|
|
Dimension (W x H x D): 40.6mm×103mm×78mm |
|
|
Industrial Standard |
IEC 61000-4-2 (ESD), Level 3 |
|
- Air discharge: ±8kV |
|
|
- Contact discharge: ±6kV |
|
|
IEC 61000-4-4 (EFT), Level 3 |
|
|
- Power supply: ±2kV |
|
|
- Ethernet port: ±1kV |
|
|
IEC 61000-4-5 (Surge), Level 3 |
|
|
- Power supply: common mode±2kV, differential mode±1kV |
|
|
- Ethernet port: common mode±2kV, differential mode±1kV |
|
|
Shock: IEC 60068-2-27 |
|
|
Free fall: IEC 60068-2-32 |
|
|
Vibration: IEC 60068-2-6 |
|
|
Certification |
CE, FCC, RoHS, UL61010 |
Thiên Tân Telecom – Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp



