Mô tả
IES1028-4GS là là switch công nghiệp không được quản lý với 24 cổng 100M và 4 cổng SFP. Đây là sản phẩm thuộc dòng switch công nghiệp IES1028 bao gồm 8 loại sản phẩm với các tùy chọn khác nhau như cổng mạng RJ45 100M, cổng cáp quang 100M và khe cắm Gigabit SFP. Thiết bị áp dụng cách lắp giá đỡ để đáp ứng các yêu cầu của các cảnh ứng dụng khác nhau.
Phần cứng sử dụng thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, nhiệt độ và điện áp rộng và đã vượt qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, có thể phù hợp với môi trường cảnh công nghiệp với các yêu cầu khắc nghiệt đối với EMC. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong lưới điện thông minh, vận chuyển đường sắt, thành phố thông minh, thành phố an toàn, năng lượng mới, sản xuất thông minh và các lĩnh vực công nghiệp khác.
Thông số kĩ thuật của switch công nghiệp IES1028-4GS
| Standard & Protocol | IEEE 802.3 for 10Base-T |
| IEEE 802.3u for 100Base-TX and 100Base-FX | |
| IEEE 802.3z for 1000Base-X | |
| Interface | Copper port: 10Base-T/100Base-TX, RJ45, Automatic Flow Control, Full/half Duplex Mode, MDI/MDI-X Autotunning |
| Fiber port: 100Base-FX, SC/ST/FC optional | |
| SFP slot: 1000Base-SFP | |
| LED Indicator | Running Indicator, Port Indicator, Power Supply Indicator |
| Switch Property | Transmission mode: store and forward |
| MAC address: 8K | |
| Packet buffer size: 3Mbit | |
| Backplane bandwidth: 12.8G | |
| Switch time delay: <10μs | |
| Power Requirement | 100~240VAC/DC |
| Support 8A overcurrent protection | |
| Power Consumption No-load (@220VAC) |
6.9W |
| Power Consumption Full-load (@220VAC) |
12.4W |
| Environmental Limit | Operating temperature range: -40~75℃ |
| Storage temperature range: -40~85℃ | |
| Relative humidity: 5%~95%(no condensation) | |
| Physical Characteristic | Housing: IP30 protection, metal |
| Installation: 19 inches 1U rack mounting | |
| Dimension (W x H x D): 441.6mm×44.6mm×207.9mm | |
| Industrial Standard | IEC 61000-4-2 (ESD) ,Level 4 |
| Air discharge: ±15kV | |
| Contact discharge: ±8kV | |
| IEC 61000-4-4 (EFT), Level 4 | |
| l Power supply: ±4kV | |
| Ethernet interface: ±2kV | |
| Relay: ±4kV | |
| IEC 61000-4-5 (Surge), Level 3 | |
| Power supply: common mode ±2kV, differential mode ±1kV | |
| Ethernet interface: ±2kV | |
| Relay: common mode ±2kV, differential mode ±1kV | |
| Shock: IEC 60068-2-27 | |
| Free fall: IEC 60068-2-32 | |
| Vibration: IEC 60068-2-6 | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
Các mã hàng thuộc serial IES1028 28 port 100M/Gigabit layer 2 unmanaged industrial ethernet switch
|
Models |
Gigabit SFP slot |
100M Fiber Port |
100M Copper Port |
Power Supply Range |
|
IES1028-4GS |
4 |
― |
24 |
100~240VAC/DC |
|
IES1028-4GS-2F |
4 |
2 |
22 |
|
|
IES1028-4GS-4F |
4 |
4 |
20 |
|
|
IES1028-4GS-8F |
4 |
8 |
16 |
|
|
IES1028-4GS-12F |
4 |
12 |
12 |
|
|
IES1028-4GS-16F |
4 |
16 |
8 |
|
|
IES1028-4GS-20F |
4 |
20 |
4 |
|
|
IES1028-4GS-24F |
4 |
24 |
― |
Thiên Tân Telecom - Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp







