Mô tả
Thiết bị chuyển mạch G-IES48XGST6-M6-SFP là dòng switch core Layer 3 hiệu năng cao, trang bị 48 cổng Gigabit kết hợp 6 cổng 10G SFP+. Thiết bị hỗ trợ định tuyến tĩnh (Static routing) và định tuyến động (Dynamic routing) nhờ khả năng xử lý phần cứng nâng cao.
Switch sở hữu thiết kế dạng mô-đun (modular design) mang lại tính linh hoạt tối đa và dễ dàng mở rộng trong tương lai, hỗ trợ lên đến 48 cổng Gigabit cùng 6 cổng 10G SFP+. Nhờ khả năng hỗ trợ chồng giao thức kép (dual stack) IPv4/IPv6 bằng phần cứng và chuyển tiếp tốc độ dây (line-speed forwarding), thiết bị giúp người dùng dễ dàng đáp ứng kỷ nguyên IPv6, đồng thời cung cấp dung lượng chuyển mạch vượt trội.
Switch G-IES48XGST6-M6-SFP có dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C, kết cấu siêu bền bỉ giúp thích ứng tốt với mọi môi trường khắc nghiệt, đồng thời rất thuận tiện khi lắp đặt trong tủ rack phòng máy. Thiết kế gá DIN-rail cùng khả năng chịu nhiệt cao biến thiết bị thành một switch công nghiệp "cắm là chạy" (plug and play), mang đến giải pháp kết nối mạng Ethernet tin cậy và tiện lợi.
Khả năng xử lý mạnh mẽ
- Nền tảng vi xử lý cao cấp: Switch ZX48XGST6-M6-SFP được vận hành trên nền tảng CPU VCore-III (kiến trúc MIPS) mạnh mẽ và ổn định.
- Băng thông chuyển mạch vượt trội: Cung cấp dung lượng chuyển mạch lên đến 4.8 Tbps, tốc độ lọc và chuyển tiếp dữ liệu ở mức tối đa trên tất cả các cổng đạt 1.624 Mpps.
- Truyền tải mượt mà: Đảm bảo mạng đường trục (trunk network) xử lý dữ liệu lưu lượng lớn mà không xảy ra hiện tượng nghẽn mạch (non-blocking forwarding).
Thông số kỹ thuật
| Model No. | G-IES48XGST6-M6-SFP |
| 10GbE SFP+ Slots | 6 |
| Slot Combination | 6 slots for 8-port interface modules (10/100/1000BaseT(X) or 100/1000BaseSFP slots) |
| Console Port | 232-Serial console |
| Serial Port | RS232/ RS422/ RS485 is optional |
| Performance Specification |
Bandwidth(switch capacity): 4.8Tbps Packet Buffer Memory: 128Mbit Packet Forwarding Rate: 1624Mpps MAC Address Table: 64K |
| Installation | Din rail installation |
| Maximum Frame Size | 10240bytes |
| Flow Control | Back pressure for half duplex, IEEE 802.3x pause frame for full duplex |
| Enclosure | IP40 Aluminum housing |
| LED Indicator |
RUN: Green Fiber: X1~X6(Green) Ethernet: Green POW: RED |
| Power Input | Dual Power DC12-52V |
| Power Consumption | < 72watts |
| Surge protection | ±4KV |
| Network Protocols |
IEEE 802.3ad, link aggregation protocols IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u;100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE 802.3ae,10G IEEE 802.3x, Full duplex Ethernet data link Laminar flow control IEEE 802.3az,EEE high efficient ethernet |
| Network cables |
10BASE-T: Cat3,4,5 UTP(≤100 meter) 100BASE-TX: Cat5 or later UTP(≤100 meter) 1000BASE-TX: Cat6 or later UTP(≤100 meter) |
| Industry Standard (EMC 4) |
FCC CFR47 Part 15,EN55032 Class A IEC61000-4-2 (ESD): ±8kV (contact), ±12kV (air) IEC61000-4-3 (RS): 10V/m (80~1000MHz) IEC61000-4-4 (EFT): Power Port: ±4kV; Data Port: ±2kV IEC61000-4-5 (Surge): Power Port: ±2kV/DM, ±4kV/CM; Data Port: ±2kV IEC61000-4-6 (CS): 3V (10kHz-150kHz); 10V (150kHz-80MHz) IEC61000-4-16 (Common mode conduction): 30V (cont.), 300V (1s) |
| MTBF | 300,000hours |
| Dimensions (W x D x H) | 250.6 x 137 x 152 mm |
| Weight |
Product Weight: 4KGS Packing Weight: 5KGS |
| Working Environment |
Working temperature: -40~75℃ ; Storage temperature: -40~80℃ Relative Humidity: 10%~90 %( no condensation) |
