Mô tả
Mục lục
Bộ chuyển đổi HDMI sang quang GNETCOM G-HDF993 sử dụng giao thức ipcolor để chuyển đổi và truyền tín hiệu HDMI qua cáp quang đi xa với độ trễ bằng 0 và chất lượng hình ảnh không nén. Tín hiệu HDMI 4K@60Hz có thể được kéo dài khoảng cách tối đa 40 km (khoảng cách phụ thuộc vào module đi kèm theo thiết bị) qua cáp quang single-mode. Bộ chuyển đổi hỗ trợ cổng HDMI loop, tín hiệu IR 2 chiều, HDMI ARC, CEC và nhiều tính năng khác.
Bộ chuyển đổi HDMI 2.0 qua quang GNETCOM hỗ trợ 3 chế độ truyền hình ảnh khác nhau để bạn lựa chọn cho phù hợp với nhu cầu thực tế:
- Mô hình kết nối HDMI qua quang chế độ one-to-one (1 truyền 1 nhận)

- Mô hình kết nối HDMI qua quang chế độ one-to-many (1 truyền nhiều nhận) thông qua switch quang 10G

- Mô hình kết nối HDMI qua quang thông qua nhiều tầng switch (cascade switch)

Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong giám sát an ninh, giao thông đường sắt, phát sóng, thành phố thông minh và các lĩnh vực khác.
Các tính năng của bộ chuyển đổi HDMI sang quang chuẩn HDMI 2.0 không nén băng thông 10G
- Hỗ trợ 4K@60Hz, HDR10.
- Hỗ trợ độ trễ bằng 0, truyền video không nén.
- Khoảng cách truyền tối đa là 40 km.
- Hỗ trợ kết nối một-đến-một và một-đến-nhiều thông qua switch 10Gb.
- Hỗ trợ cascade switch.
- Hỗ trợ truyền tiếp IR hai chiều.
- Hỗ trợ HDMI ARC.
- Hỗ trợ CEC.
- Hỗ trợ truyền qua RS-232 và điều khiển lệnh.
- Bộ thu có thể xuất thêm âm thanh nguồn qua cổng S/PDIF.
- Bộ phát hỗ trợ xuất loop HDMI.
- Hoạt động đáng tin cậy 24/7.
- Chống sét, chống surges (số nhiều của surge - sự tăng vọt điện áp), chống phóng tĩnh điện (ESD).
Cổng kết nối của thiết bị truyền TX

|
1 |
Power indicator |
6 |
ARC output |
11 |
HDMI output |
|
2 |
Status indicator |
7 |
RS-232 |
12 |
SFP+ signal output |
|
3 |
ARC indicator |
8 |
Upgrade port |
13 |
Reset button |
|
4 |
IR IN |
9 |
Power input |
14 |
Earthing port |
|
5 |
IR OUT |
10 |
HDMI input |
|
Cổng kết nối của thiết bị nhận RX

|
1 |
Power indicator |
6 |
S/PDIF output |
11 |
HDMI output |
|
2 |
Status indicator |
7 |
ARC switch |
12 |
SFP+ signal input |
|
3 |
ARC indicator |
8 |
RS-232 |
13 |
Reset button |
|
4 |
IR IN |
9 |
Upgrade port |
14 |
Earthing port |
|
5 |
IR OUT |
10 |
Power input |
|
|
Thông số kỹ thuật
|
Item |
Specification |
|
Transmissi on protocol |
ipcolor |
|
Latency |
Zero latency |
|
Transmission type |
Uncompressed transmission |
|
HDMI signal |
HDMI 2.0, HDCP 2.2 |
|
HDR |
HDR10 |
|
OpticaI module type |
SFP+ |
|
Fiber-optic cable type |
Single mode fiber (Use with the default optical modules) |
|
OpticaI fiber connector type |
LC |
|
SFP+ optical fiber module wavelength |
1270nm/1330nm |
|
Connection type |
One-to-one connection One-to- many connection Switch cascading |
|
Transmission distance |
≤40km |
|
HDMI Resolution |
720P@50/60Hz, 1080P@24/25/50/60 Hz, 1080i@50/60Hz, 1024*768@60Hz, 1280*768@60Hz. 1280*800@60Hz, 1280*960@60Hz, 1280*1024@60Hz, 1440*900@60Hz, 1400*1050@60Hz, 1600*900@60Hz, 1600*1200@60Hz, 1680*1050@60Hz, 1920*1080@60Hz, 1920*1200@60Hz, 2560*1440@60Hz, 2560*1600@60Hz, 3840*2160@24/25/30/50/60/23.9/29.9/59.9Hz, 4096*2160@24/25/30/50/60/23.9/29.9/59.9Hz |
|
Audio formats |
LPCM 7.1/DTS-HD/DTS-Audio/Dolby Digital plus/Dolby TrueHD/Dolby Digital/Dolby Atmos |
|
IR |
Support bi-directional IR passback (20-60kHz) |
|
RS-232 |
3 pin:GND-TxD-RxD,follows RS-232 levels |
|
Working temperature |
-20~60ºC |
|
Storage temperature |
-30~70ºC |
|
Humidity (no condensation) |
0-90% RH |
|
Protection |
ESD protection 1a Contact discharge level 3 1b Air dischargelevel 3 Implementation of the standard: IEC61000-4-2 |
|
Lightning protection |
|
|
Surge protection |
|
|
Power supply |
DC 5V/2A |
|
Power consumption |
<7W |
|
Material |
Aluminumalloy material + crystal panel |
|
Color |
Black |
|
Weight |
TX: 420g RX: 420g |
|
Dimension |
123.95(L)*115.20(W)*30.00(H)mm |

