Mô tả
Thông số kĩ thuật của router wifi N600R
|
PHẦN CỨNG |
|
|
Cổng kết nối |
1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In |
|
Nguồn điện |
9V DC/ 0.8A |
|
Nút |
1 nút WPS/RST 1 nút Turbo |
|
Đèn LED báo hiệu |
1 đèn WAN 4 đèn LAN 1 đèn Trạng thái |
|
Ăng-ten |
4 ăng ten liền 5dBi |
|
Kích thước (L x W x H) |
170.2 x 138.0 x 40.6 mm |
|
TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY |
|
|
Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11b IEEE 802.11n |
|
Băng tần |
2.4GHz |
|
Tốc độ |
2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 600Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động) |
|
EIRP |
2.4GHz < 20dBm |
|
Bảo mật |
WEP WPA WPA2 WPA/WPA2 |
|
PHẦN MỀM |
|
|
Chế độ hoạt động |
Chế độ Gateway Chế độ Repeater Chế độ Bridge Chế độ WISP |
|
Kiểu WAN |
DHCP IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
|
Tính năng không dây |
Multiple SSIDs Chứng thực MAC WDS WPS |
|
Lịch |
Lịch khởi động lại Lịch bật/ tắt Wi-Fi |
|
Tường lửa |
Bộ lọc MAC Bộ lọc IP Bộ lọc cổng Bộ lọc URL Cổng chuyển tiếp DMZ |
|
Quản lý |
Nâng cấp Firmware QoS DDNS Kiểm soát truy cập |
|
KHÁC |
|
|
Qui chuẩn đóng gói |
1 Thiết bị 1 nguồn 1 cáp Ethernet Hướng dẫn cài đặt nhanh |
|
Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiên Tân Telecom - Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp



