Mô tả
G-IESR05F là switch công nghiệp được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt. Thiết bị được thiết kế lớp vỏ nhôm chắc chắn tiêu chuẩn IP40, hệ thống điện dự phòng cùng khả năng hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng. Thiết kế DIN-rail giúp switch có thể gắn dễ dàng trên đường ray DIN - thường được sử dụng trong tủ điện công nghiệp.

Các tính năng chính của switch công nghiệp GNETCOM G-IESR05F:
- Switch công nghiệp 5 cổng RJ45 10/100Mbps
- Hiệu suất hoạt động qua dây không bị chặn (non-blocking wire-speed perfomance)
- Tiêu chuẩn IP40, thiết kế nguồn kép hoạt động trên dải điện áp 12-56V
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -40°C đến 80°C
- Hoạt động linh hoạt với các thiết bị mạng 10/100Mbps qua cổng RJ45
- Hiệu suất cao, ổn định.
G-IESR05F là lựa chọn hoàn hảo cho bất cứ hệ thống mạng nào yêu cầu switch ethernet hiệu suất cao và đáng tin cậy. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt hay những nơi có phạm vi nhiệt độ rộng.
Kích thước của switch công nghiệp G-IESR05F

Thông tin đặt hàng sản phẩm:
|
G-IESR05F |
4-Port RJ45 +1Port RJ-45 uplink Industrial Switch,100Mbps |
Thiên Tân Telecom – Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp
Thông số kỹ thuật
Thông số kĩ thuật của switch công nghiệp G-IESR05F thương hiệu GNETCOM:
|
Model No. |
G-IESR05F |
|
10/100BASE-TX Port |
5 port RJ-45 auto-MDI / MDI-X |
|
Performance Specification |
Bandwidth: 1.6Gbps |
|
Installation |
DIN rail |
|
Maximum Frame Size |
9000bytes packet size |
|
Flow Control |
Back pressure for half duplex, IEEE 802.3x pause frame for full duplex |
|
Enclosure |
IP40 aluminum housing |
|
LED Indicator |
Power: Red |
|
Power Input |
12 to 52V DC redundant power |
|
Power Consumption |
3 watts max |
|
Surge protection |
CM±4KV, DM±2KV |
|
Network Protocols |
IEEE802.3 10BASE-T; |
|
Network cables |
10BASE-T: Cat3,4,5 UTP(≤100 meter) |
|
Industry Standard |
FCC CFR47 Part 15,EN55032, Class A |
|
MTBF |
300,000hours |
|
Dimensions (W x D x H) |
118x 85.7x 33.5 mm |
|
Weight |
Product Weight: 0.35KG |
|
Working Environment
|
Working temperature: -40 – 80 degree |







