Mô tả
G-IESR16F là switch công nghiệp 16 cổng mạng được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt. Thiết bị được thiết kế lớp vỏ nhôm chắc chắn tiêu chuẩn IP40, hệ thống điện dự phòng cùng khả năng hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng. Thiết kế DIN-rail giúp switch có thể gắn dễ dàng trên đường ray DIN - thường được sử dụng trong tủ điện công nghiệp.

Các tính năng chính của switch công nghiệp GNETCOM G-IESR16F:
- Switch công nghiệp 16 cổng RJ45 10/100Mbps
- Hiệu suất hoạt động qua dây không bị chặn (non-blocking wire-speed perfomance)
- Tiêu chuẩn IP40, thiết kế nguồn kép hoạt động trên dải điện áp 12-56V
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -40°C đến 80°C
- Hoạt động linh hoạt với các thiết bị mạng 10/100Mbps qua cổng RJ45
- Hiệu suất cao, ổn định.
G-IESR16F là lựa chọn hoàn hảo cho bất cứ hệ thống mạng nào yêu cầu switch ethernet hiệu suất cao và đáng tin cậy. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt hay những nơi có phạm vi nhiệt độ rộng.
Kích thước của switch công nghiệp G-IESR16F

Thông tin đặt hàng sản phẩm:
|
G-IESR16F |
16-port 10/100BASE-TX Industrial Ethernet Switch |
Thiên Tân Telecom – Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp
Thông số kỹ thuật
Thông số kĩ thuật của switch công nghiệp G-IESR16F thương hiệu GNETCOM:
|
Model No. |
G-IESR16F |
|
10/100/1000BASE-TX Port |
16 port RJ-45 auto-MDI / MDI-X |
|
Performance Specification |
Bandwidth: 3.2Gbps |
|
Installation |
DIN rail |
|
Maximum Frame Size |
2000bytes packet size |
|
Flow Control |
Back pressure for half duplex, IEEE 802.3x pause frame for full duplex |
|
Enclosure |
IP40 aluminum housing |
|
LED Indicator |
Power: Red Ethernet: Yellow |
|
Power Input |
12 to 52V DC redundant power |
|
Power Consumption |
10 watts |
|
Surge protection |
CM±4KV, DM±2KV |
|
Network Protocols |
IEEE802.3 10BASE-T IEEE802.3i 10Base-T IEEE802.3u;100Base-TX IEEE802.3x |
|
Network cables |
10BASE-T: Cat3,4,5 UTP(≤100 meter) 100BASE-TX: Cat5 or later UTP(≤100 meter) |
|
Industry Standard |
FCC Part 15 Subpart B Class A,EN 550232 Class A IEC(EN)61000-4-2(ESD) : ±8Kv contact discharge,±12kV air discharge IEC(EN)61000-4-3(RS) : 10V/m(80~1000MHz) IEC 61000-4-4 (EFT), Power cord ±4kV data cable:±2kV IEC 61000-4-5 (Surge), Ethernet port ±4kV CM//±2kV DM IEC(EN)61000-4-6(RF conduction) : 3V(10kHz~150kHz),10V(150kHz~80MHz) IEC(EN)61000-4-16(common conduction) : 30V cont. 300V,1s IEC(EN )61000-4-8 Shock: IEC 60068-2-27 Free fall: IEC 60068-2-32 Vibration: IEC 60068-2-6 |
|
MTBF |
300,000hours |
|
Dimensions (W x D x H) |
175.6 x 135 x 45.5 mm |
|
Weight |
Product Weight: 0.9KGS Packing Weight: 1.0KGS |
|
Working Environment
|
Working temperature: -40~80°C ; Storage temperature: -40~80°C Relative Humidity: 5%~95 %( no condensation) |







