Mô tả
Bộ chuyển đổi HDMI 4K@60Hz qua cáp quang là giải pháp truyền tải hình ảnh và âm thanh chất lượng cao. Sản phẩm kết hợp ưu điểm của các dòng thiết bị tiên tiến trong và ngoài nước, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu thực tế của thị trường truyền dẫn AV chuyên nghiệp. Thiết bị cho phép truyền dẫn 1 kênh video HDMI 4K@60Hz (hỗ trợ cổng HDMI Loop-out tại bộ phát) và 1 kênh âm thanh 3.5mm chiều đi qua 1 sợi cáp quang (Single core). Sản phẩm mang lại giải pháp mở rộng tín hiệu với khoảng cách lên đến 10Km, bảo đảm không độ trễ, không nén và giữ nguyên chất lượng gốc.

✔ Đặc Điểm & Tính Năng Nổi Bật
- Mở Rộng Tín Hiệu & Chia Sẻ Video Linh Hoạt
- HDMI Loop-Out (Bộ phát): Cho phép xem trước hình ảnh tại nguồn phát để giám sát tín hiệu tại chỗ.
- Đầu ra kép (Bộ nhận): Hỗ trợ xuất 2 màn hình đồng thời ở đầu cuối, tăng tính ổn định và linh hoạt khi triển khai.
✔ Xử Lý Âm Thanh Thông Minh (Embedding / De-embedding)
- Giải quyết triệt để vấn đề âm thanh trên các thiết bị hiển thị không tích hợp loa (như màn hình LED lớn, máy chiếu sân khấu).
- Tích hợp chức năng chèn nhạc nền vào video (Embedding) và tách âm thanh đồng bộ ra cổng 3.5mm (De-embedding).
- Tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư thêm thiết bị xử lý âm thanh độc lập.
✔ Quản Lý EDID Thông Minh
- Trang bị nút RESET cho phép chuyển đổi chế độ làm việc EDID: Chế độ Xuyên qua (Pass-through) và Học EDID thủ công (Manual EDID learning).
- Chế độ Pass-through (Mặc định): Băng thông cực cao, hỗ trợ các độ phân giải vượt chuẩn 4K60Hz thông thường trong lĩnh vực video chuyên nghiệp (như 7680×1080P@60Hz, 3840×2400P@60Hz).
- Chế độ Học EDID: Giúp cố định độ phân giải và khóa tín hiệu, tránh tình trạng mất/thay đổi nguồn phát trong môi trường phức tạp.
- Lưu trữ thông số: Tự động nhớ cấu hình EDID ngay cả khi mất điện đột ngột.
✔ Thiết Kế Chuẩn Công Nghiệp & Độ Bền Cao
- Sử dụng module quang và linh kiện vi mạch nhập khẩu cao cấp.
- Khả năng chống nhiễu điện từ mạnh, chống sét đánh, chống sốc điện áp.
- Chịu nhiệt độ khắc nghiệt (nhiệt độ cao / giá lạnh), hoạt động bền bỉ 24/7.
- Thiết kế nhỏ gọn, cài đặt cắm-là-chạy (Plug & Play), không cần cấu hình phức tạp, miễn phí bảo trì.
Thông số kỹ thuật
| Parameter | Specification |
| Fiber parameter | |
| Rate | 40Gbps |
| Optical module parameter | Single fiber single mode 10km |
| Fiber connector | LC (default) / SC / ST / FC (optional) |
| Video parameter | |
| HDMI standard | HDMI 2.0 |
| Video bandwidth | 18Gbps |
| Video resolution | 480i ~ 1080p50/60Hz, 4Kx2K@24/30Hz, 4Kx2K@60Hz |
| Color space | RGB, YCbCr 4:4:4 / 4:2:2, YUV 4:2:0 |
| Maximum pixel clock | 594MHz |
| Effective cable length | ≤10M |
| Physical interface | HDMI female |
| Audio parameter | |
| Sampling frequency | 48K |
| Sampling depth | 24bit |
| Dynamic bandwidth | 96dB |
| Total harmonic distortion (THD) | -88dB |
| Signal to noise ratio (SNR) | 96dB |
| Audio input/output impedance | 600Ω |
| Signal level | VPP 3.5V |
| Physical interface | 3.5mm stereo audio socket |
| Signal type | Stereo audio |
| Mechanical parameter | |
| Material | Aluminum alloy |
| Product size | 156*141*26mm |
| Net weight of product | 0.55g/Pcs |
| Way to install | Desktop type |
| Package | |
| Package material | Kraft paper |
| Weight | 1.36kg |
| Package size | 340*252*55mm |
| Environment | |
| Working temperature | -20°C ~ 70°C |
| Storage temperature | -40°C ~ 85°C |
| Relative humidity | From 5 to 95% (non-condensing) |
| MTBF | > 100,000 hours |






