Mô tả
Với khả năng truyền và nhận dữ liệu trên một sợi quang duy nhất, GNC-2111S-20B giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cáp quang và đơn giản hóa việc triển khai. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu mở rộng mạng LAN hoặc kết nối các thiết bị ở khoảng cách xa.

Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi quang Gigabit GNETCOM GNC-2111S-20B được trang bị nhiều tính năng ưu việt, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả:
- Tốc độ Gigabit: Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet (1000Base-T, 1000Base-SX/LX) mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng, đáp ứng mọi nhu cầu về băng thông cao.
- Thiết kế 1 sợi quang: Áp dụng công nghệ WDM tiên tiến, cho phép truyền và nhận tín hiệu trên cùng một sợi quang (chuẩn B: Tx1550nm/Rx1310nm), giảm một nửa số lượng sợi cáp cần thiết.
- Khoảng cách truyền dẫn ấn tượng: Có khả năng mở rộng khoảng cách kết nối lên đến 20km (sợi quang đơn mode) hoặc 2km (sợi quang đa mode), giúp bạn dễ dàng kết nối các điểm mạng ở xa mà không lo suy hao tín hiệu.
- Cổng RJ45 đa tốc độ: Trang bị 1 cổng RJ45 10/100/1000Mbps với tính năng Auto-Negotiation và Auto-MDI/MDIX, tự động đàm phán chế độ truyền Half-Duplex/Full-Duplex, đảm bảo khả năng tương thích cao với nhiều thiết bị mạng khác nhau.
- Hiệu suất vượt trội: Độ trễ thấp (<10us)
- Chipset Qualcomm 8334 (USA): Sử dụng chipset chất lượng cao từ Qualcomm, đảm bảo độ ổn định và tin cậy trong quá trình hoạt động.
- Hỗ trợ các chuẩn mạng quan trọng: Tương thích với các chuẩn IEEE802.1qVLAN, IEEE802.1p QoS, IEEE802.1d Spanning Tree, giúp tối ưu hóa quản lý và chất lượng dịch vụ mạng.
- Dễ dàng giám sát: Các đèn LED hiển thị trạng thái (PWR, FX/ACT, TP/ACT, TP LINK1000, TP LINK100) giúp người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị.
Sơ đồ kết nối bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi 1000 Gnetcom GNC-2111S-20B và GNC-2111S-20A

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp chuyển đổi quang điện đáng tin cậy, hiệu quả và bền bỉ, GNETCOM GNC-2111S-20B là sự lựa chọn không thể bỏ qua. Liên hệ ngay với Thiên Tân Telecom để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết!
Thông số kỹ thuật
|
Parameter |
Specifications |
|
Standards |
IEEE802.3ab 1000Base-T, |
|
Fiber port |
Data Rate:1000M |
|
Copper port |
Data Rate:10/100/1000M |
|
Performance |
Conversion Means:Media conversion |
|
LED Indicators |
PWR (power supply) |
|
Electrical&Mechanical |
Input power Requirements:DC5V@1A |
|
Environmental |
Operating Temperature:-20ºC~+60ºC |




