Mô tả
Bộ chuyển đổi quang thoại 4 kênh HL-4P-TRF là thiết bị hỗ trợ chuyển đổi 4 đường tín hiệu thoại qua cáp quang và ngược lại. Thiết bị hỗ trợ truyền 4 đường tín hiệu điện thoại qua cáp quang ở khoảng cách xa 0-20km với cáp quang single mode, 0-2km với cáp quang multi mode.

Đặc điêm bộ chuyển đổi quang thoại:
- Thiết kế module , khả năng tích hợp cao, hiệu suất ổn định và đáng tin cậy
- Cung cấp 4 đường line điện thoại
- Khả năng chống nhiễu
- Thích hợp chạy với cáp single mode và multi mode
- Kết nối cổng quang FC (đầu tròn)

Bạn có thể tham khảo các bộ chuyển đổi quang thoại khác như:
- Bộ chuyển đổi quang thoại 2 kênh HL-2P-TRF
- Bộ chuyển đổi quang thoại 2 kênh hỗ trợ 1 cổng RJ45 HL-2P1E-TRF
- Bộ chuyển đổi quang thoại 4 kênh HL-4P-TRF
- Bộ chuyển đổi quang thoại 4 kênh hỗ trợ 1 cổng RJ45 HL-4P1E-TRF
- Bộ chuyển đổi quang thoại 8 kênh HL-8P-TRF
- Bộ chuyển đổi quang thoại 16 kênh HL-16P-TRF
- Bộ chuyển đổi quang thoại 32 kênh HL-32P-TRF
Liên hệ với chúng tôi qua kênh chat trực tiếp hoặc qua số hotline trên website để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng cho phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Thiên Tân Telecom – Giải pháp viễn thông chuyên nghiệp
Thông số kỹ thuật
| FX0 relay(switch) | |||||||
| Serial no. | Parameter | Symbol | Min value | Typical value | Max value | Unit | Remarks |
| 1 | Fluid flow voltage | VR | 30 | 120 | VRMS | (17-60)HZ | |
| 2 | Ring to check the voltage | 35 | V | ||||
| 3 | Frequency ring detection | 17 | 60 | Hz | |||
| 4 | 2-wire AC impedance | 200Ω+ 680Ω// 0.1uF | Off-hook state | ||||
| 5 | Return loss | 20 | 40 | db | |||
| 6 | Depth of parallelism | 60 | 70 | db | |||
| 7 | Common mode rejection ratio | CMRR | 60 | 70 | db | ||
| 8 | Power supply rejection ratio | PSRR | 30 | db | |||
| 9 | Idle channel noise | NC | 75 | db | |||
| FXS user(telephone) | |||||||
| Serial no. | Parameter | Symbol | Min value |
Typical value | Max value | Unit | Remarks |
| 1 | Fluid flow voltage | VR | 150 | VRMS | |||
| 2 | Ringing voltage | Vring | 75 | 90 | V | ||
| Ringing frequency | 17 | 60 | Hz | ||||
| 3 | Cutting fluid time | 200 | ms | ||||
| 4 | 2-wire AC impedance | 200R + 680R // 0.1uF | Can be adjusted to 600Ω | ||||
| 5 | Return loss | 20 | 40 | db | |||
| 6 | Depth of parallelism | 60 | 70 | db | |||
| 7 | Common rate rejection ratio | CMRR | 60 | 70 | |||
| 8 | Power supply rejection ratio | PSRR | |||||
| Vcc | 30 | db | |||||
| Vbat | 30 | db | |||||
| 9 | Idle channel noise | NC | 75 | db | |||
| Telephone physical connector | RJ11 | ||||||
| Fiber index | |||||||
| Module type | Single fiber(standard) Multi-mode is optional |
||||||
| Wavelength | 1310nm 1550nm(Option is based on device function) | ||||||
| Module rate | 155Mbps/1.25Gbps(Option is based on device function) | ||||||
| Power supply | DC 5V1A | ||||||
| Dimensions | 104*104*28mm | ||||||
| Material | Aluminium ally | ||||||
| Tx power | >-12db | ||||||
| Rx sensitivity | >-24db | ||||||
| Fiber connector | FC (standard)SC/ST/LC(optional) | ||||||
| Other index | |||||||
| Working temperature | -20°C ~70°C | ||||||
| Storage temperature | -40°C ~85°C | ||||||
| MTBF | >100,000hours | ||||||







